亲生

qīn shēng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's own (child) (i.e. one's child by birth)
  2. 2. biological (parents)
  3. 3. birth (parents)