Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng mắt mình
- 2. chính mắt mình
- 3. cá nhân
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
亲眼常与'看见'、'看到'、'目睹'等视觉动词搭配,如'亲眼看见',较少单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他声称自己 亲眼 看到了那件事。
He claimed to have witnessed the incident with his own eyes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.