Bỏ qua đến nội dung

亲眼

qīn yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng mắt mình
  2. 2. chính mắt mình
  3. 3. cá nhân

Usage notes

Collocations

亲眼常与'看见'、'看到'、'目睹'等视觉动词搭配,如'亲眼看见',较少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他声称自己 亲眼 看到了那件事。
He claimed to have witnessed the incident with his own eyes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.