Bỏ qua đến nội dung

人为

rén wéi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân tạo
  2. 2. do con người tạo ra
  3. 3. do con người gây ra

Usage notes

Common mistakes

人为 is typically used for abstract causes or efforts (人为因素, human factors), not for physical objects like 人造.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 人为 的错误。
This is a man-made mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.