人为
Định nghĩa
- 1. nhân tạo
- 2. do con người tạo ra
- 3. do con người gây ra
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 人为 的错误。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 人为
việc ở tại con người làm; sự thành bại tùy thuộc vào nỗ lực của mỗi người
làm thịt trên thớt của người khác
nhân tạo thổ
người vì tiền mà chết, chim vì mồi mà vong
lấy con người làm gốc
giúp người là gốc của niềm vui
niềm vui khi giúp đỡ người khác
nhận người làm thầy
giúp đỡ người khác