Bỏ qua đến nội dung

人体解剖

rén tǐ jiě pōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải phẫu người