人力
rén lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lao động
- 2. sức lao động
- 3. lực lượng lao động
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“资源”搭配,构成“人力资源”(human resources),比单用“人力”更正式。
Common mistakes
学习者常混淆“人力”和“劳动力”。“劳动力”强调劳动者的数量和质量,而“人力”更侧重人所能付出的体力或能力。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目耗费了大量的 人力 物力。
This project wasted a lot of manpower and material resources.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.