Bỏ qua đến nội dung

人力

rén lì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lao động
  2. 2. sức lao động
  3. 3. lực lượng lao động

Usage notes

Collocations

常与“资源”搭配,构成“人力资源”(human resources),比单用“人力”更正式。

Common mistakes

学习者常混淆“人力”和“劳动力”。“劳动力”强调劳动者的数量和质量,而“人力”更侧重人所能付出的体力或能力。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目耗费了大量的 人力 物力。
This project wasted a lot of manpower and material resources.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.