Bỏ qua đến nội dung

人品

rén pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạo đức
  2. 2. nhân cách
  3. 3. tính cách

Usage notes

Collocations

Common in phrases like 人品好 (good moral character) or 有人品 (to have moral integrity). Avoid using 人品 to mean 'personality' alone.

Common mistakes

Colloquially, 人品 can mean 'looks' or 'appearance', not just moral character. Do not use it in formal contexts to mean appearance.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 人品 很好,值得信任。
His moral character is very good, and he is trustworthy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.