人品
rén pǐn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. moral standing
- 2. moral quality
- 3. character
- 4. personality
- 5. appearance
- 6. looks (colloquial)
- 7. bearing