人喊马嘶
rén hǎn mǎ sī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng người hô ngựa hí (thành ngữ)
- 2. náo loạn
- 3. huyên náo