Bỏ qua đến nội dung

人士

rén shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người
  2. 2. nhân vật
  3. 3. công chúng

Usage notes

Collocations

常与“知名”、“各界”、“民主”、“爱国”等词搭配,表示某类有名望或有特定属性的人群。

Formality

“人士”主要用于正式场合,常出现在新闻报道或正式公文中,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
参加活动的 人士 来自各行各业。
The people attending the event come from all walks of life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.