Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

人头

rén tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. person
  2. 2. number of people
  3. 3. (per) capita
  4. 4. (a person's) head