Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

人字洞

rén zì dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Renzidong palaeolithic archaeological site at Fanchang 繁昌[fán chāng], Anhui