Bỏ qua đến nội dung

人工

rén gōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân tạo
  2. 2. lao động
  3. 3. công việc thủ công

Usage notes

Common mistakes

人工通常指非天然,与自然相对;注意与“人造”的细微区别,人工更强调人力加工过程。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个湖是 人工 挖的。
This lake is artificially dug.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.