人工智能
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trí tuệ nhân tạo
- 2. AI
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 技术 (technology) or 应用 (application): 人工智能技术 (AI technology), 人工智能应用 (AI application).
Common mistakes
Do not confuse 人工智能 with 自动化 (automation); 人工智能 implies learning and adaptation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1人工智能 技术发展得很快。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.