Bỏ qua đến nội dung

人手

rén shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lực lượng lao động
  2. 2. nhân viên
  3. 3. bàn tay

Usage notes

Collocations

人手一支 is a common phrase meaning 'everyone has one' (of small portable items), not related to manpower.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目需要很多 人手
This project requires a lot of manpower.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.