Bỏ qua đến nội dung

人权

rén quán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyền con người
  2. 2. quyền của con người

Usage notes

Collocations

常与“尊重”“保障”“侵犯”等动词搭配,如“保障人权”。

Formality

多用于正式语体,如法律文书、新闻报道,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都应该享有 人权
Everyone should enjoy human rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.