人次
rén cì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lượt người
- 2. số lượt người
- 3. số người tham gia
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个展览的总参观 人次 达到了十万。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.