Bỏ qua đến nội dung

人烟

rén yān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sign of human habitation

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片沙漠 人烟 稀少。
This desert is sparsely populated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.