Bỏ qua đến nội dung

人类

rén lèi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân loại
  2. 2. loài người

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
人类 一直试图征服大自然。
人类 无法主宰自然。
人类 是一种聪明的动物。
人类 起源于非洲。
人类 的大脑很复杂。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 人类