人造
rén zào
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. man-made
- 2. artificial
- 3. synthetic
Câu ví dụ
Hiển thị 3人造 語言也是語言。
這是一種 人造 語言。
這是朵 人造 花。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.