Bỏ qua đến nội dung

人造

rén zào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân tạo

Usage notes

Collocations

人造 is typically used with materials, objects, or substances, e.g., 人造纤维 (artificial fiber), not for abstract concepts.

Common mistakes

Do not confuse 人造 (man-made) with 人类 (humanity). 人造 means artificially created; 人类 means humankind.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个 人造 湖很漂亮。
This artificial lake is very beautiful.
人造 語言也是語言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5731176)
這是一種 人造 語言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5856315)
這是朵 人造 花。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1233792)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.