人造

rén zào
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. man-made
  2. 2. artificial
  3. 3. synthetic

Câu ví dụ

Hiển thị 3
人造 語言也是語言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5731176)
這是一種 人造 語言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5856315)
這是朵 人造 花。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1233792)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.