Bỏ qua đến nội dung

人道

rén dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân đạo
  2. 2. tình người
  3. 3. nhân ái

Usage notes

Collocations

人道 is commonly used in the phrase 人道主义 (humanitarianism).

Common mistakes

Do not confuse 人道 (rén dào) as 'humanitarian' with 人性 (rén xìng) as 'human nature'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们提供了 人道 援助。
They provided humanitarian aid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.