人道
rén dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân đạo
- 2. tình người
- 3. nhân ái
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
人道 is commonly used in the phrase 人道主义 (humanitarianism).
Common mistakes
Do not confuse 人道 (rén dào) as 'humanitarian' with 人性 (rén xìng) as 'human nature'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们提供了 人道 援助。
They provided humanitarian aid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.