人间
Định nghĩa
- 1. nhân gian; trần gian; cõi đời
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1人间 有许多美丽的地方。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 人间
không ăn khói lửa nhân gian
Phật giáo nhân gian
Tấn trò đời
địa ngục trần gian
thiên đường trần gian
biến mất khỏi mặt đất
phòng đơn
phòng đôi (khách sạn)