Bỏ qua đến nội dung

人间

rén jiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thế gian
  2. 2. trái đất
  3. 3. thế giới loài người

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 人间 with 房间 (room). The tones and meanings are different.

Formality

人间 is a neutral, commonly used word for the human world, but can carry a poetic or philosophical tone in literature.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人间 有许多美丽的地方。
There are many beautiful places in the human world.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.