亿
Định nghĩa
- 1. trăm triệu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcTừ chứa 亿
tính bằng hàng trăm triệu
hàng trăm triệu; muôn vàn
tỷ phú
tỷ phú
một tỷ
gigabit
hơn một tỷ
hàng trăm tỷ
vô số
hàng chục tỷ
Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ thời Bắc Tống
nghìn tỷ