Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

仁厚

rén hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kindhearted
  2. 2. tolerant
  3. 3. honest and generous

Từ cấu thành 仁厚