Bỏ qua đến nội dung

仇人

chóu rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ thù
  2. 2. đối thủ
  3. 3. người thù địch

Usage notes

Common mistakes

仇人专指因仇恨而结怨的个人,不能用于泛指竞争或立场对立的群体,如误说“商业仇人”应改为“商业对手”。

Formality

仇人带有强烈的私人恩怨色彩,通常用于叙述具体事件,正式书面语可用“仇敌”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 仇人 ,我们从来不说话。
He is my enemy; we never speak to each other.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.