仇人
chóu rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ thù
- 2. đối thủ
- 3. người thù địch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
仇人专指因仇恨而结怨的个人,不能用于泛指竞争或立场对立的群体,如误说“商业仇人”应改为“商业对手”。
Formality
仇人带有强烈的私人恩怨色彩,通常用于叙述具体事件,正式书面语可用“仇敌”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我的 仇人 ,我们从来不说话。
He is my enemy; we never speak to each other.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.