今夜

jīn yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tonight
  2. 2. this evening

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今夜 无眠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10028070)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 今夜