今晚
jīn wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tonight
Câu ví dụ
Hiển thị 3今晚 見。
她 今晚 會來嗎?
我 今晚 走。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.