今晚

jīn wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tonight

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今晚 見。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6028180)
今晚 會來嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8091320)
今晚 走。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10352083)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 今晚