Bỏ qua đến nội dung

介于

jiè yú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở giữa
  2. 2. trung gian
  3. 3. nằm giữa

Usage notes

Collocations

常与“之间”搭配,构成“介于A和B之间”或“介于A与B之间”,用于表达处于两个事物之间。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个颜色 介于 蓝色和绿色之间。
This color is between blue and green.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.