从命

cóng mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to obey an order
  2. 2. to comply
  3. 3. to do sb's bidding
  4. 4. to do as requested

Từ cấu thành 从命