仗义
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trượng nghĩa
- 2. trọng nghĩa khí
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 仗义
lên tiếng vì lẽ phải
vì nghĩa mà giúp người nghèo khó, trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
phân phát tiền của, đấu tranh cho đạo nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người nghèo khó
hành hiệp trượng nghĩa