Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng góp
- 2. đầu tư
- 3. trả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
付出常与努力、代价、时间、心血等抽象名词搭配,较少与具体金钱搭配,支付用“付钱”。
Common mistakes
不要用付出直接表达支付具体金额,如“付出十元”错误,应说“付了十元”或“支付十元”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为了成功不惜 付出 一切。
He spared no effort to succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.