Bỏ qua đến nội dung

付出

fù chū
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng góp
  2. 2. đầu tư
  3. 3. trả

Usage notes

Collocations

付出常与努力、代价、时间、心血等抽象名词搭配,较少与具体金钱搭配,支付用“付钱”。

Common mistakes

不要用付出直接表达支付具体金额,如“付出十元”错误,应说“付了十元”或“支付十元”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为了成功不惜 付出 一切。
He spared no effort to succeed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 付出