Bỏ qua đến nội dung

代理

dài lǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại lý
  2. 2. đại diện
  3. 3. đại lý ủy thác

Usage notes

Collocations

Commonly used in business contexts with '代理产品' (agency products) or '代理服务' (agency services).

Common mistakes

Do not confuse with '代办' (dài bàn), which means to handle affairs on behalf of someone, often for errands.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
代理 这家公司在中国的业务。
He acts as an agent for this company's business in China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.