以德报怨
yǐ dé bào yuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to return good for evil (idiom)
- 2. to requite evil with good
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.