以毒攻毒

yǐ dú gōng dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cure ills with poison (TCM)
  2. 2. to fight evil with evil
  3. 3. set a thief to catch a thief
  4. 4. to fight fire with fire

Câu ví dụ

Hiển thị 1
以毒攻毒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344811)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.