以毒攻毒
yǐ dú gōng dú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cure ills with poison (TCM)
- 2. to fight evil with evil
- 3. set a thief to catch a thief
- 4. to fight fire with fire