Simplified display
以身作则
yǐ shēn zuò zé
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm gương
- 2. đặt ra ví dụ
- 3. làm mẫu