Bỏ qua đến nội dung

以身作则

yǐ shēn zuò zé
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm gương
  2. 2. đặt ra ví dụ
  3. 3. làm mẫu

Usage notes

Common mistakes

以身作则通常用于领导、长辈等,强调用自身行动影响他人,不能用于要求下属的行为。

Formality

以身作则带有庄重色彩,多用于正式演讲、文章或评价上级,日常口语少用。