以防
yǐ fáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (so as) to avoid
- 2. to prevent
- 3. (just) in case
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察加强戒备, 以防 意外发生。
The police tightened their vigilance to prevent accidents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.