Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

仪仗队

yí zhàng duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. honor guard
  2. 2. guard of honor
  3. 3. the banner bearing contingent leading a military procession