仰躺

yǎng tǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lie on one's back

Câu ví dụ

Hiển thị 1
仰躺
Nguồn: Tatoeba.org (ID 736294)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.