Bỏ qua đến nội dung

价值

jià zhí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá trị
  2. 2. giá
  3. 3. trị

Usage notes

Common mistakes

勿混淆“价值”与“价格”。“价格”是具体的金钱数额,“价值”更抽象,指内在重要性或用处。

Formality

“价值”为中性词,既可用于正式文章讨论道德伦理价值,也可用于日常对话评价物品用处。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书很有 价值
This book is very valuable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.