Bỏ qua đến nội dung

价格

jià gé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá
  2. 2. giá cả

Usage notes

Collocations

常与动词 '定'、'调整'、'提高' 搭配,如 '定价格'、'调整价格'。

Common mistakes

注意与 '价值' 的区别:'价格' 是外在标价,'价值' 是内在价值,如不能说 '这支笔的价值是多少?' 应说 '这支笔的价格是多少?'

Câu ví dụ

Hiển thị 5
价格 每年递增百分之五。
The price increases by five percent each year.
燃油 价格 又涨了。
The fuel oil price has risen again.
这个 价格 低于我的预算。
This price is lower than my budget.
股市 价格 经常波动。
Stock market prices often fluctuate.
这个商品的 价格 很合理。
The price of this product is very reasonable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.