企图
qǐ tú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cố gắng
- 2. thử
- 3. nỗ lực
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1小偷 企图 逃跑,但被警察抓住了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.