Bỏ qua đến nội dung

伊凡

yī fán

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ivan (tên tiếng Nga)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
伊凡 搜尋莉瑪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13174534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.