Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

伊斯兰国

yī sī lán guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Muslim countries
  2. 2. caliphate
  3. 3. Islamic State group (aka IS or ISIL or ISIS)