Bỏ qua đến nội dung

伊莉萨白

yī lì sà bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Elizabeth (name)
  2. 2. also written 伊麗莎白|伊丽莎白