伊金霍洛

yī jīn huò luò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ejin Horo banner (Ejen Khoruu khoshuu) in Ordos prefecture 鄂爾多斯|鄂尔多斯[è ěr duō sī], Inner Mongolia