Bỏ qua đến nội dung

休假

xiū jià
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghỉ phép
  2. 2. đi nghỉ
  3. 3. nghỉ lễ

Usage notes

Common mistakes

“休假”多指带薪或有安排的假期,不要与“请假”混淆;“请假”强调请求批准暂时离开工作或学习。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我下个月要 休假 去旅行。
I'm going on vacation next month to travel.
我在 休假
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6071018)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.