Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghỉ phép
- 2. đi nghỉ
- 3. nghỉ lễ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“休假”多指带薪或有安排的假期,不要与“请假”混淆;“请假”强调请求批准暂时离开工作或学习。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我下个月要 休假 去旅行。
I'm going on vacation next month to travel.
我在 休假 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.