Bỏ qua đến nội dung

休闲

xiū xián
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghỉ ngơi
  2. 2. thư giãn
  3. 3. nhàn rỗi

Usage notes

Common mistakes

“休闲”不能带宾语,不能说“我休闲一会儿”,应说“我休闲一下”或“我在休闲”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末我想在家 休闲
I want to relax at home this weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 休闲