休闲
xiū xián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghỉ ngơi
- 2. thư giãn
- 3. nhàn rỗi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“休闲”不能带宾语,不能说“我休闲一会儿”,应说“我休闲一下”或“我在休闲”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末我想在家 休闲 。
I want to relax at home this weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.