众星攒月
zhòng xīng cuán yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 眾星捧月|众星捧月[zhòng xīng pěng yuè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.