众目睽睽
zhòng mù kuí kuí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 萬目睽睽|万目睽睽[wàn mù kuí kuí]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.